ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nhà cung cấp dịch vụ mạng" (1件)
nhà cung cấp dịch vụ mạng

日本語
名インターネットサービスプロバイダ
類語検索結果 "nhà cung cấp dịch vụ mạng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nhà cung cấp dịch vụ mạng" (0件)
フレーズはありませんでした。
